ATMEGA16U2-AU vs ATMEGA88-15AD So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA16U2-AU và ATMEGA88-15AD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TQFP-32
TQFP-32
Mô tả
IC MCU 8BIT 16KB FLASH 32TQFP
IC MCU 8BIT 8KB FLASH 32TQFP
Supplier
-
Microchip Technology
Series
AVR® ATmega
Automotive, AEC-Q100, AVR® ATmega
ProductStatus
-
Active
CoreProcessor
-
AVR
CoreSize
-
8-Bit
Speed
16MHz
16MHz
Connectivity
SPI, UART/USART, USB
I²C, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
-
23
ProgramMemorySize
-
8KB (4K x 16)
ProgramMemoryType
-
FLASH
EEPROMSize
-
512 x 8
RAMSize
-
1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
2.7V ~ 5.5V
DataConverters
-
A/D 8x10b
OscillatorType
-
Internal
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 150°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Active
-
Core Processor
AVR
-
Core Size
8-Bit
-
Number of I/O
22
-
Program Memory Size
16KB (8K x 16)
-
Program Memory Type
FLASH
-
EEPROM Size
512 x 8
-
RAM Size
512 x 8
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
2.7V ~ 5.5V
-
Oscillator Type
Internal
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-