ATMEGA328-PU vs ATMEGA1284P-PU
Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA1284P-PU và ATMEGA328-PU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SPDIP-28
Mô tả
IC MCU 8BIT 128KB FLASH 40DIP
IC MCU 8BIT 32KB FLASH 28DIP
Series
AVR® ATmega
AVR® ATmega
Part Status
Active
-
Base Product Number
ATMEGA1284
-
DigiKey Programmable
Not Verified
-
Core Processor
AVR
-
Core Size
8-Bit
-
Speed
20MHz
20MHz
Connectivity
I2C, SPI, UART/USART
I²C, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O
32
-
Program Memory Size
128KB (64K x 16)
-
Program Memory Type
FLASH
-
EEPROM Size
4K x 8
-
RAM Size
16K x 8
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
1.8V ~ 5.5V
-
Data Converters
A/D 8x10b
-
Oscillator Type
Internal
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Through Hole
-
Packaging
Tube
-
ProductStatus
-
Active
CoreProcessor
-
AVR
CoreSize
-
8-Bit
NumberofI/O
-
23
ProgramMemorySize
-
32KB (16K x 16)
ProgramMemoryType
-
FLASH
EEPROMSize
-
1K x 8
RAMSize
-
2K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
1.8V ~ 5.5V
DataConverters
-
A/D 6x10b
OscillatorType
-
Internal
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Through Hole