ATMEGA328P-PU vs ATMEGA162-16PC

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA328P-PU và ATMEGA162-16PC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA328P-PU

+BOM

4204 PCS | Công nghệ Microchip
ATMEGA162-16PC

+BOM

3245 PCS | Công nghệ Microchip
Gói DIP-28 40-DIP (0.600, 15.24mm)
Mô tả IC MCU 8BIT 32KB FLASH 28DIP IC MCU 8BIT 16KB FLASH 40DIP
Supplier - Microchip Technology
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor AVR AVR
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 20MHz 16MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART EBI/EMI, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 23 35
ProgramMemorySize 32KB (16K x 16) 16KB (8K x 16)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 1K x 8 512 x 8
RAMSize 2K x 8 1K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.8V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
MountingType Through Hole Through Hole
DataConverters A/D 6x10b -
Mô hình so sánh : ATMEGA328P-PU ATMEGA162-16PC

+BOM RFQ