ATMEGA328P-PU vs ATMEGA162L-8PI So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA328P-PU và ATMEGA162L-8PI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DIP-28
DIP-40
Mô tả
IC MCU 8BIT 32KB FLASH 28DIP
IC MCU 8BIT 16KB FLASH 40DIP
Supplier
-
Microchip Technology
Series
AVR® ATmega
AVR® ATmega
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
AVR
AVR
Core Size
8-Bit
8-Bit
Speed
20MHz
8MHz
Connectivity
I²C, SPI, UART/USART
EBI/EMI, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O
23
35
Program Memory Size
32KB (16K x 16)
16KB (8K x 16)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
EEPROM Size
1K x 8
512 x 8
RAM Size
2K x 8
1K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
1.8V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Data Converters
A/D 6x10b
-