ATMEGA328PB-MNR vs ATMEGA328-MUR

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA328PB-MNR và ATMEGA328-MUR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA328PB-MNR

+BOM

5813 PCS | Công nghệ Microchip
ATMEGA328-MUR

+BOM

6453 PCS | Công nghệ Microchip
Gói VQFN-32
Mô tả IC MCU 8BIT 32KB FLASH 32VFQFN IC MCU 8BIT 32KB FLASH 32VQFN
Series AVR® ATmega, Functional Safety (FuSa) AVR® ATmega
ProductStatus - Active
CoreProcessor - AVR
CoreSize - 8-Bit
Speed 20MHz 20MHz
Connectivity I2C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O - 23
ProgramMemorySize - 32KB (16K x 16)
ProgramMemoryType - FLASH
EEPROMSize - 1K x 8
RAMSize - 2K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 1.8V ~ 5.5V
DataConverters - A/D 8x10b
OscillatorType - Internal
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number ATMEGA328 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : ATMEGA328PB-MNR ATMEGA328-MUR

+BOM RFQ