ATMEGA328PB-MUR vs ATMEGA128A-MU

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA128A-MU và ATMEGA328PB-MUR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA128A-MU

+BOM

2687 PCS | của Atmel
ATMEGA328PB-MUR

+BOM

2740 PCS | Công nghệ Microchip
Gói VQFN-64 VQFN-32
Mô tả IC MCU 8BIT 128KB FLASH 64QFN IC MCU 8BIT 32KB FLASH 32VFQFN
Series AVR® ATmega AVR® ATmega, Functional Safety (FuSa)
ProductStatus Active Active
CoreProcessor AVR AVR
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 16MHz 20MHz
Connectivity EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 53 27
ProgramMemorySize 128KB (64K x 16) 32KB (16K x 16)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 4K x 8 1K x 8
RAMSize 4K x 8 2K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
DataConverters A/D 8x10b A/D 8x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ATMEGA128A-MU ATMEGA328PB-MUR

+BOM RFQ