ATMEGA8535L-8MI vs ATMEGA8515L-8MC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA8535L-8MI và ATMEGA8515L-8MC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA8535L-8MI

+BOM

9358 PCS | Công nghệ Microchip
ATMEGA8515L-8MC

+BOM

5734 PCS | Công nghệ Microchip
Gói VFQFN-44 VFQFN-44
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 44VQFN IC MCU 8BIT 8KB FLASH 44VQFN
Supplier Microchip Technology Microchip Technology
Series AVR® ATmega AVR® ATmega
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8MHz 8MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART EBI/EMI, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O 32 35
Program Memory Size 8KB (4K x 16) 8KB (4K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 512 x 8 512 x 8
RAM Size 512 x 8 512 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x10b -
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ATMEGA8535L-8MI ATMEGA8515L-8MC

+BOM RFQ