ATMEGA8L-8AU vs ATMEGA64C1-15AD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA8L-8AU và ATMEGA64C1-15AD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATMEGA8L-8AU

+BOM

2950 PCS | của Atmel
ATMEGA64C1-15AD

+BOM

3117 PCS | Công nghệ Microchip
Gói TQFP-32 TQFP-32
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 32TQFP IC MCU 8BIT 64KB FLASH 32TQFP
Supplier - Microchip Technology
Series AVR® ATmega Automotive, AEC-Q100, AVR® ATmega
Part Status Active Active
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8MHz 16MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART CANbus, LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Program Memory Size 8KB (4K x 16) 64KB (32K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 512 x 8 2K x 8
RAM Size 1K x 8 4K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 8x10b A/D 11x10b; D/A 1x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 150°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 23 -
Mô hình so sánh : ATMEGA8L-8AU ATMEGA64C1-15AD

+BOM RFQ