ATMEGA8535L-8AU
Công nghệ Microchip
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6625 PCS
- Package
- TQFP-44
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa ATMEGA8535L-8AU và ATMEGA8L-8AU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công nghệ Microchip
của Atmel
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | ATMEGA8535L-8AU | ATMEGA8L-8AU |
|---|---|---|
| Series | AVR® ATmega | AVR® ATmega |
| Part Status | Active | Active |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Speed | 8MHz | 8MHz |
| Connectivity | I²C, SPI, UART/USART | I²C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT |
| Number of I/O | 32 | 23 |
| Program Memory Size | 8KB (4K x 16) | 8KB (4K x 16) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| EEPROM Size | 512 x 8 | 512 x 8 |
| RAM Size | 512 x 8 | 1K x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 2.7V ~ 5.5V | 2.7V ~ 5.5V |
| Data Converters | A/D 8x10b | A/D 8x10b |
| Oscillator Type | Internal | Internal |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |