ATSAMD10D14A-MUT vs ATSAML10E16A-MUT
Bảng so sánh chi tiết giữa ATSAML10E16A-MUT và ATSAMD10D14A-MUT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
VQFN-32
VQFN-24
Mô tả
IC MCU 32BIT 64KB FLASH 32VQFN
IC MCU 32BIT 16KB FLASH 24QFN
Series
SAM L10
SAM D10D
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
ARM® Cortex®-M23
ARM® Cortex®-M0+
CoreSize
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
32MHz
48MHz
Connectivity
I²C, LINbus, SPI, UART/USART
I²C, LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT
NumberofI/O
25
22
ProgramMemorySize
64KB (64K x 8)
16KB (16K x 8)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
EEPROMSize
2K x 8
-
RAMSize
16K x 8
4K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
1.62V ~ 3.63V
1.62V ~ 3.63V
DataConverters
A/D 10x12b; D/A 1x10b
A/D 10x12b; D/A 1x10b
OscillatorType
Internal
Internal
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount