ATSAMD10D14A-MUT vs ATSAML10E16A-MUT

Bảng so sánh chi tiết giữa ATSAML10E16A-MUT và ATSAMD10D14A-MUT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ATSAML10E16A-MUT

+BOM

3479 PCS | Công nghệ Microchip
ATSAMD10D14A-MUT

+BOM

6843 PCS | của Atmel
Gói VQFN-32 VQFN-24
Mô tả IC MCU 32BIT 64KB FLASH 32VQFN IC MCU 32BIT 16KB FLASH 24QFN
Series SAM L10 SAM D10D
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-M23 ARM® Cortex®-M0+
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 32MHz 48MHz
Connectivity I²C, LINbus, SPI, UART/USART I²C, LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, WDT
NumberofI/O 25 22
ProgramMemorySize 64KB (64K x 8) 16KB (16K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 2K x 8 -
RAMSize 16K x 8 4K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.62V ~ 3.63V 1.62V ~ 3.63V
DataConverters A/D 10x12b; D/A 1x10b A/D 10x12b; D/A 1x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ATSAML10E16A-MUT ATSAMD10D14A-MUT

+BOM RFQ