AUIPS71451G vs AUIPS6044G So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AUIPS71451G và AUIPS6044G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AUIPS71451G

+BOM

3677 PCS | Công nghệ Infineon
AUIPS6044G

+BOM

6393 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOIC-8 SOIC-28
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHANNEL 1:1 8SO IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 28SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Type General Purpose General Purpose
Number of Outputs 1 1
Ratio - Input: Output 1:1 1:1
Output Configuration High Side High Side
Output Type N-Channel N-Channel
Interface On/Off On/Off
Voltage - Load 6V ~ 60V 6V ~ 28V
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) Not Required Not Required
Current - Output (Max) 1.5A 4A
Rds On (Typ) 75mOhm 110mOhm
Input Type Non-Inverting Non-Inverting
Features - Auto Restart
Fault Protection Current Limiting (Fixed), Over Temperature Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Temperature
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Automotive, AEC-Q100 -
Mô hình so sánh : AUIPS71451G AUIPS6044G

+BOM RFQ