AUIPS7145R vs AUIPS1031

Bảng so sánh chi tiết giữa AUIPS7145R và AUIPS1031 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AUIPS7145R

+BOM

3879 PCS | Công nghệ Infineon
AUIPS1031

+BOM

2314 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-252-5 TO-220-3
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHANNEL 1:1 DPAK IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 TO220
Series Automotive, AEC-Q100 Automotive, AEC-Q100
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchType General Purpose General Purpose
NumberofOutputs 1 1
Ratio-Input:Output 1:1 1:1
OutputConfiguration High Side Low Side
OutputType N-Channel N-Channel
Interface On/Off On/Off
Voltage-Load 6V ~ 60V 36V (Max)
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) Not Required Not Required
Current-Output(Max) 2.1A 9.5A
RdsOn(Typ) 75mOhm 40mOhm
InputType Non-Inverting Non-Inverting
FaultProtection Current Limiting (Fixed), Over Temperature Current Limiting (Fixed), Over Temperature
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Through Hole
Mô hình so sánh : AUIPS7145R AUIPS1031

+BOM RFQ