AUIPS7145R vs AUIPS1031R So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AUIPS7145R và AUIPS1031R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AUIPS7145R

+BOM

3879 PCS | Công nghệ Infineon
AUIPS1031R

+BOM

4193 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-252-5 TO-252-3
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHANNEL 1:1 DPAK IC PWR SWITCH N-CHANNEL 1:1 DPAK
Series Automotive, AEC-Q100 Automotive, AEC-Q100
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Type General Purpose General Purpose
Number of Outputs 1 1
Ratio - Input: Output 1:1 1:1
Output Configuration High Side Low Side
Output Type N-Channel N-Channel
Interface On/Off On/Off
Voltage - Load 6V ~ 60V 36V (Max)
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) Not Required Not Required
Current - Output (Max) 2.1A 3A
Rds On (Typ) 75mOhm 40mOhm
Input Type Non-Inverting Non-Inverting
Fault Protection Current Limiting (Fixed), Over Temperature Current Limiting (Fixed), Over Temperature
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AUIPS7145R AUIPS1031R

+BOM RFQ