AUIRGP4062D-E vs AUIRGF65G40D0

Bảng so sánh chi tiết giữa AUIRGP4062D-E và AUIRGF65G40D0 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AUIRGP4062D-E

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4488 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

AUIRGF65G40D0

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
4202 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AUIRGP4062D-E AUIRGF65G40D0
Supplier - Infineon Technologies
Series - CooliRIGBT™
Part Status Obsolete Obsolete
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 600 V
Current - Collector(Ic)(Max) 48 A 62 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 72 A 84 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 1.95V @ 15V, 24A 2.2V @ 15V, 20A
Power - Max 250 W 625 W
Switching Energy 115µJ (on), 600µJ (off) 298µJ (on), 147µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 50 nC 270 nC
Td(on / off) @ 25°C 41ns/104ns 35ns/142ns
Test Condition 400V, 24A, 10Ohm, 15V 400V, 20A, 4.7Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 89 ns 41 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole