BAS21AHT1G vs BAS21UE6359HTMA1

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS21AHT1G và BAS21UE6359HTMA1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BAS21AHT1G

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
13599 PCS
Package
SOD-323
Series
Diodes - Rectifiers - Single
Part B

BAS21UE6359HTMA1

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
2005 PCS
Package
SOT-457
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BAS21AHT1G BAS21UE6359HTMA1
Supplier onsemi,Rochester Electronics, LLC Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC
Series - Automotive, AEC-Q101
Part Status Active Last Time Buy
Diode Configuration - 3 Independent
Diode Type Standard Standard
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 250 V 200 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) - 125mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1.25 V @ 200 mA 1 V @ 100 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Reverse Recovery Time (trr) 50 ns 50 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 40 nA @ 200 V 100 nA @ 200 V
Operating Temperature - Junction - 150°C (Max)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Average Rectified(Io) 200mA (DC) -
Capacitance @ Vr F 5pF @ 0V, 1MHz -