BAS21HT1G vs BAS216,115

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS21HT1G và BAS216,115 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS21HT1G

+BOM

2266 PCS | Công ty bán dẫn Fairchild
BAS216,115

+BOM

8413 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOD-323 SOD-110
Mô tả RECTIFIER DIODE, 0.2A, 250V DIODE GEN PURP 75V 250MA SOD2
Supplier - NXP USA Inc.
ProductStatus Active Obsolete
DiodeType - Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) - 75 V
Current-AverageRectified(Io) - 250mA (DC)
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If - 1.25 V @ 150 mA
Speed - Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
ReverseRecoveryTime(trr) - 4 ns
Current-ReverseLeakage@Vr - 1 µA @ 75 V
Capacitance@VrF - 1.5pF @ 0V, 1MHz
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : BAS21HT1G BAS216,115

+BOM RFQ