BAS40-06 vs BAS40

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS40 và BAS40-06 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS40

+BOM

16975 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
BAS40-06

+BOM

27516 PCS | Tập đoàn bán dẫn Đài Loan
Gói TO-236-3, SC-59, SOT-23-3
Mô tả DIODE SCHOTTKY 40V 200MA SOT23 DIODE ARR SCHOTT 40V 200MA SOT23
Supplier Yangzhou Yangjie Electronic Technology Co.,Ltd -
ProductStatus Active -
DiodeType Schottky -
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 40 V -
Current-AverageRectified(Io) 200mA (DC) -
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1 V @ 40 mA -
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
ReverseRecoveryTime(trr) 5 ns -
Current-ReverseLeakage@Vr 200 nA @ 30 V -
Capacitance@VrF 5pF @ 0V, 1MHz -
MountingType Surface Mount -
Part Status - Active
Base Product Number - BAS40
Diode Configuration - 1 Pair Common Anode
Technology - Schottky
Current - Average Rectified (Io) (per Diode) - 200mA
Operating Temperature - Junction - -65°C ~ 125°C
Packaging - Tape & Reel (TR)
Mô hình so sánh : BAS40 BAS40-06

+BOM RFQ