BAS40 vs BAS40-04-13-F

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS40 và BAS40-04-13-F cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BAS40

Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou

Lifecycle
Active
Stock
16975 PCS
Package
TO-236-3
Series
Diodes - Rectifiers - Single
Part B

BAS40-04-13-F

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
7698 PCS
Package
TO-236-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BAS40 BAS40-04-13-F
Supplier Yangzhou Yangjie Electronic Technology Co.,Ltd Diodes Incorporated
Part Status Active Obsolete
Diode Configuration - 1 Pair Series Connection
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 40 V 40 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) - 200mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1 V @ 40 mA 1 V @ 40 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Reverse Recovery Time (trr) 5 ns 5 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 200 nA @ 30 V 200 nA @ 30 V
Operating Temperature - Junction - -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Average Rectified(Io) 200mA (DC) -
Capacitance @ Vr F 5pF @ 0V, 1MHz -