BAS70-04-TP vs BAS70-06

Bảng so sánh chi tiết giữa BAS70-06 và BAS70-04-TP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAS70-06

+BOM

5011 PCS | Tập đoàn bán dẫn Đài Loan
BAS70-04-TP

+BOM

4484 PCS | Công ty Thương mại Micro
Gói SOT-23
Mô tả DIODE ARRAY SCHOT 70V 70MA SOT23 DIODE ARRAY SCHOTTKY 70V SOT23
Part Status Active -
Base Product Number BAS70 -
Diode Configuration 1 Pair Common Anode -
Technology Schottky -
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 70 V -
Current - Average Rectified (Io) (per Diode) 70mA -
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1 V @ 15 mA -
Reverse Recovery Time (trr) 5 ns -
Current - Reverse Leakage @ Vr 100 nA @ 50 V -
Operating Temperature - Junction -55°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tape & Reel (TR) -
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
ProductStatus - Active
DiodeConfiguration - 1 Pair Series Connection
DiodeType - Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) - 70 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) - 70mA (DC)
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If - 1 V @ 15 mA
ReverseRecoveryTime(trr) - 5 ns
Current-ReverseLeakage@Vr - 200 nA @ 50 V
OperatingTemperature-Junction - -55°C ~ 150°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : BAS70-06 BAS70-04-TP

+BOM RFQ