BAS70-05
Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1241 PCS
- Package
- SOT-23
- Series
- Diodes - Rectifiers - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa BAS70-05 và BAS70-04-HE3-18 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | BAS70-05 | BAS70-04-HE3-18 |
|---|---|---|
| Series | - | Automotive, AEC-Q101 |
| Part Status | Active | Active |
| Diode Configuration | 1 Pair Common Cathode | 1 Pair Series Connection |
| Diode Type | Schottky | Schottky |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 70 V | 70 V |
| Current - Average Rectified(Io)(per Diode) | 70mA (DC) | 200mA (DC) |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 1 V @ 15 mA | 1 V @ 15 mA |
| Speed | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed |
| Reverse Recovery Time (trr) | 5 ns | 5 ns |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 200 nA @ 50 V | 100 nA @ 50 V |
| Operating Temperature - Junction | -55°C ~ 125°C | 125°C (Max) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |