BAT54 vs BAT54AT-HF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BAT54 và BAT54AT-HF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAT54

+BOM

1934 PCS | Công ty bán dẫn Fairchild
BAT54AT-HF

+BOM

4436 PCS | Công nghệ Comchip
Gói SOT-23 SOT-523
Mô tả RECTIFIER DIODE, SCHOTTKY, 0.2A DIODE SCHOTTKY 30V 0.2A SOT-23
Supplier - Comchip Technology
Series Bulk BAT54xT-HF
Part Status - Active
Diode Configuration - 1 Pair Common Anode
Diode Type Active Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) Schottky 30 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) - 200mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 200mA 1 V @ 100 mA
Speed 800 mV @ 100 mA Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Reverse Recovery Time (trr) Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed 5 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 5 ns 2 µA @ 25 V
Operating Temperature - Junction - -55°C ~ 125°C
Mounting Type 10pF @ 1V, 1MHz Surface Mount
Current - Average Rectified(Io) 30 V -
Capacitance @ Vr F 2 µA @ 25 V -
Mô hình so sánh : BAT54 BAT54AT-HF

+BOM RFQ