BAT54C,215 vs BAT54S,235

Bảng so sánh chi tiết giữa BAT54C,215 và BAT54S,235 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BAT54C,215

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1419 PCS
Package
TO-236-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays
Part B

BAT54S,235

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3759 PCS
Package
TO-236-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BAT54C,215 BAT54S,235
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series Automotive, AEC-Q101 Automotive, AEC-Q101
Part Status Active Active
Diode Configuration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Series Connection
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 30 V 30 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 200mA (DC) 200mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 800 mV @ 100 mA 800 mV @ 100 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Reverse Recovery Time (trr) 5 ns 5 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 2 µA @ 25 V 2 µA @ 25 V
Operating Temperature - Junction 150°C (Max) 150°C (Max)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount