BAT54SLT1G vs BAT54,215 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BAT54SLT1G và BAT54,215 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BAT54SLT1G

+BOM

2445 PCS | onsemi
BAT54,215

+BOM

5713 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT-23-3 SOT-23-3
Mô tả DIODE ARRAY SCHOTTKY 30V SOT23-3 DIODE SCHOTTKY 30V 200MA TO236AB
Part Status Active Active
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 30 V 30 V
Current - Average Rectified(Io) - 200mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 800 mV @ 100 mA 800 mV @ 100 mA
Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Reverse Recovery Time (trr) 5 ns 5 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 2 µA @ 25 V 2 µA @ 25 V
Capacitance @ Vr F - 10pF @ 1V, 1MHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Diode Configuration 1 Pair Series Connection -
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 200mA (DC) -
Operating Temperature - Junction 125°C (Max) -
Mô hình so sánh : BAT54SLT1G BAT54,215

+BOM RFQ