BAV199LT1G vs BAV199 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BAV199 và BAV199LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT-23-3
Mô tả
DIODE ARRAY GP 85V 140MA SOT23-3
DIODE ARRAY GP 70V 215MA SOT23-3
Part Status
Discontinued at DigiKey
Active
Base Product Number
BAV199
-
Diode Configuration
1 Pair Series Connection
1 Pair Series Connection
Technology
Standard
-
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max)
85 V
70 V
Current - Average Rectified (Io) (per Diode)
140mA (DC)
-
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If
1.1 V @ 50 mA
1.25 V @ 150 mA
Reverse Recovery Time (trr)
3 µs
3 µs
Current - Reverse Leakage @ Vr
5 nA @ 75 V
5 nA @ 70 V
Operating Temperature - Junction
-65°C ~ 150°C
-65°C ~ 150°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tape & Reel (TR)
-
Speed
Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io)
Diode Type
-
Standard
Current - Average Rectified(Io)(per Diode)
-
215mA (DC)