BAV21W
Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6323 PCS
- Package
- SOD-123
- Series
- Diodes - Rectifiers - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa BAV21W và BAV21WS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | BAV21W | BAV21WS |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Diode Type | Standard | Standard |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 250 V | 250 V |
| Current - Average Rectified(Io) | 200mA | 200mA |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 1.25 V @ 200 mA | 1.25 V @ 200 mA |
| Speed | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed |
| Reverse Recovery Time (trr) | 50 ns | 50 ns |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 100 nA @ 200 V | 100 nA @ 250 V |
| Capacitance @ Vr F | 5pF @ 0V, 1MHz | 5pF @ 0V, 1MHz |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |