BAV99,215 vs BAV99-G

Bảng so sánh chi tiết giữa BAV99,215 và BAV99-G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BAV99,215

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4829 PCS
Package
TO-236AB-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays
Part B

BAV99-G

Công nghệ Comchip

Lifecycle
Active
Stock
7295 PCS
Package
TO-236-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BAV99,215 BAV99-G
Supplier - Comchip Technology
Part Status Active Active
Diode Configuration 1 Pair Series Connection 1 Pair Series Connection
Diode Type Standard Standard
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 100 V 70 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 215mA (DC) 215mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1.25 V @ 150 mA 1.25 V @ 150 mA
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Reverse Recovery Time (trr) 4 ns 6 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 500 nA @ 80 V 2.5 µA @ 70 V
Operating Temperature - Junction 150°C (Max) -55°C ~ 150°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Automotive, AEC-Q101, BAV99 -