BAW56,215 vs BAW56E6327

Bảng so sánh chi tiết giữa BAW56,215 và BAW56E6327 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BAW56,215

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7892 PCS
Package
TO-236-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays
Part B

BAW56E6327

Công nghệ Infineon

Lifecycle
Active
Stock
5829 PCS
Package
TO-236-3
Series
Diodes - Rectifiers - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BAW56,215 BAW56E6327
Supplier Rochester Electronics, LLC Infineon Technologies,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Diode Configuration 1 Pair Common Anode 1 Pair Common Anode
Diode Type Standard Standard
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 90 V 80 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 215mA (DC) 200mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1.25 V @ 150 mA 1.25 V @ 150 mA
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Reverse Recovery Time (trr) 4 ns 4 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 500 nA @ 80 V 150 nA @ 70 V
Operating Temperature - Junction 150°C (Max) 150°C (Max)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount