BC807-40,215 vs BC807,215

Bảng so sánh chi tiết giữa BC807-40,215 và BC807,215 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BC807-40,215

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
21610 PCS
Package
TO-236-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

BC807,215

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9291 PCS
Package
TO-236-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BC807-40,215 BC807,215
Supplier Nexperia USA Inc. Nexperia USA Inc.
Series Automotive, AEC-Q101 Automotive, AEC-Q101
Part Status Active Active
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 500 mA 500 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 700mV @ 50mA, 500mA 700mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 250 @ 100mA, 1V 100 @ 100mA, 1V
Power - Max 250 mW 250 mW
Frequency - Transition 80MHz 80MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount