BC807-40 vs BC807-40,215
Bảng so sánh chi tiết giữa BC807-40,215 và BC807-40 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-236-3
TO-236-3
Mô tả
TRANS PNP 45V 0.5A TO236AB
TRANS PNP 45V 0.5A SOT23
Supplier
Nexperia USA Inc.
-
Series
Automotive, AEC-Q101
-
ProductStatus
Active
Active
TransistorType
PNP
PNP
Current-Collector(Ic)(Max)
500 mA
500 mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
45 V
45 V
VceSaturation(Max)@IbIc
700mV @ 50mA, 500mA
700mV @ 50mA, 500mA
Current-CollectorCutoff(Max)
100nA (ICBO)
100nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce
250 @ 100mA, 1V
250 @ 100mA, 1V
Power-Max
250 mW
300 mW
Frequency-Transition
80MHz
100MHz
OperatingTemperature
150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount