BC807-40 vs BC807-40-QR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC807-40-QR và BC807-40 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC807-40-QR

+BOM

6679 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
BC807-40

+BOM

2772 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả TRANS PNP 45V 0.5A TO236AB TRANS PNP 45V 0.5A SOT23
Supplier Nexperia USA Inc. -
Series Automotive, AEC-Q101, BC807-Q -
Part Status Active Active
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 500 mA 500 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 700mV @ 50mA, 500mA 700mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 250 @ 100mA, 1V 250 @ 100mA, 1V
Power - Max 250 mW 300 mW
Frequency - Transition 80MHz 100MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC807-40-QR BC807-40

+BOM RFQ