BC817-16 vs BC817K-16R So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC817K-16R và BC817-16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC817K-16R

+BOM

4694 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
BC817-16

+BOM

5540 PCS | Diode Tập hợp
Gói TO-236-3
Mô tả TRANS NPN 45V 0.5A TO-236AB TRANS NPN 45V 0.8A SOT23-3
Part Status Discontinued at DigiKey Discontinued at Digi-Key
Base Product Number BC817 -
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector (Ic) (Max) 500 mA -
Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max) 45 V -
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic 700mV @ 50mA, 500mA -
Current - Collector Cutoff (Max) 100nA (ICBO) -
DC Current Gain (h FE) (Min) @ Ic, Vce 100 @ 100mA, 1V -
Power - Max 250 mW 310 mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) -65°C ~ 150°C (TJ)
Grade Automotive -
Qualification AEC-Q100 -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Collector(Ic)(Max) - 800 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) - 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic - 700mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max) - 100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce - 100 @ 100mA, 1V
Mô hình so sánh : BC817K-16R BC817-16

+BOM RFQ