BC846A vs BC846BW/DG/B4,115

Bảng so sánh chi tiết giữa BC846A và BC846BW/DG/B4,115 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BC846A

Bán dẫn Diotec

Lifecycle
Active
Stock
4388 PCS
Package
SOT-23
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

BC846BW/DG/B4,115

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2352 PCS
Package
SOT-323
Series
Specialized ICs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BC846A BC846BW/DG/B4,115
Part Status Active Active
Transistor Type NPN -
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA -
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 65 V -
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 600mV @ 5mA, 100mA -
Current - Collector Cutoff(Max) 15nA (ICBO) -
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 110 @ 2mA, 5V -
Power - Max 250 mW -
Frequency - Transition 300MHz -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -