BC847C vs BC847A

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847C và BC847A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BC847C

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4354 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

BC847A

Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou

Lifecycle
Active
Stock
6055 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BC847C BC847A
Part Status Active Active
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 600mV @ 5mA, 100mA 500mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 15nA (ICBO) 100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 420 @ 2mA, 5V 110 @ 2mA, 5V
Power - Max 250 mW 200 mW
Frequency - Transition 300MHz 100MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount