BC847BVN115
Philips
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6633 PCS
- Package
- SOT-563
- Series
- Specialized ICs
Bảng so sánh chi tiết giữa BC847BVN115 và BC847ALT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Philips
onsemi
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | BC847BVN115 | BC847ALT1G |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Transistor Type | - | NPN |
| Current - Collector(Ic)(Max) | - | 100 mA |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | - | 45 V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | - | 600mV @ 5mA, 100mA |
| Current - Collector Cutoff(Max) | - | 15nA (ICBO) |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | - | 110 @ 2mA, 5V |
| Power - Max | - | 300 mW |
| Frequency - Transition | - | 100MHz |
| Operating Temperature | - | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | - | Surface Mount |