BC847B,215
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 24855 PCS
- Package
- TO-236-3
- Series
- Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa BC847B,215 và BC847B,235 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | BC847B,215 | BC847B,235 |
|---|---|---|
| Supplier | Nexperia USA Inc. | Nexperia USA Inc. |
| Series | Automotive, AEC-Q101 | Automotive, AEC-Q101 |
| Part Status | Active | Active |
| Transistor Type | NPN | NPN |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 100 mA | 100 mA |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 45 V | 45 V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | 400mV @ 5mA, 100mA | 400mV @ 5mA, 100mA |
| Current - Collector Cutoff(Max) | 15nA (ICBO) | 15nA (ICBO) |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | 200 @ 2mA, 5V | 200 @ 2mA, 5V |
| Power - Max | 250 mW | 250 mW |
| Frequency - Transition | 100MHz | 100MHz |
| Operating Temperature | 150°C (TJ) | 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |