BC847B vs BC847C,215

Bảng so sánh chi tiết giữa BC847B và BC847C,215 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BC847B

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
3798 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

BC847C,215

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5633 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BC847B BC847C,215
Series SOT-23 Automotive, AEC-Q101
Part Status Obsolete Active
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 5mA, 100mA 400mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 200 @ 2mA, 5V 420 @ 2mA, 5V
Power - Max 200 mW 250 mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature -65°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount