BC856A vs BC856B-QVL

Bảng so sánh chi tiết giữa BC856B-QVL và BC856A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC856B-QVL

+BOM

7501 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
BC856A

+BOM

2113 PCS | Bán dẫn Diotec
Gói TO-236-3
Mô tả TRANS PNP 65V 0.1A TO-236AB TRANS PNP 65V 0.1A SOT23-3
Part Status Active -
Base Product Number BC856 -
Transistor Type PNP -
Current - Collector (Ic) (Max) 100 mA -
Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max) 65 V -
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic 650mV @ 5mA, 100mA -
Current - Collector Cutoff (Max) 15nA (ICBO) -
DC Current Gain (hFE) (Min) @ Ic, Vce 220 @ 2mA, 5V -
Power - Max 250 mW -
Frequency - Transition 100MHz -
Operating Temperature 150°C (TJ) -
Grade Automotive -
Qualification AEC-Q101 -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
TransistorType - PNP
Current-Collector(Ic)(Max) - 100 mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) - 65 V
VceSaturation(Max)@IbIc - 650mV @ 5mA, 100mA
Current-CollectorCutoff(Max) - 15nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce - 125 @ 2mA, 5V
Power-Max - 250 mW
Frequency-Transition - 100MHz
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : BC856B-QVL BC856A

+BOM RFQ