BC857B vs BC857SH6794XTSA1

Bảng so sánh chi tiết giữa BC857B và BC857SH6794XTSA1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC857B

+BOM

3409 PCS | STMicroelectronics
BC857SH6794XTSA1

+BOM

3846 PCS | Công nghệ Infineon
Gói SOT-23-3 SC-88
Mô tả TRANS PNP 45V 0.1A SOT23-3 TRANS 2PNP 45V 0.1A SOT363
Supplier - Infineon Technologies
ProductStatus Obsolete Obsolete
TransistorType PNP 2 PNP (Dual)
Current-Collector(Ic)(Max) 100 mA 100mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 45 V 45V
VceSaturation(Max)@IbIc 650mV @ 5mA, 100mA 650mV @ 5mA, 100mA
Current-CollectorCutoff(Max) 15nA (ICBO) 15nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce 220 @ 2mA, 5V 200 @ 2mA, 5V
Power-Max 250 mW 250mW
Frequency-Transition 100MHz 250MHz
OperatingTemperature 150°C (TJ) 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC857B BC857SH6794XTSA1

+BOM RFQ