BCP53-10 vs BCP53-10TF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BCP53-10 và BCP53-10TF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BCP53-10

+BOM

5999 PCS | Bán dẫn Diotec
BCP53-10TF

+BOM

5440 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói TO-261-4 TO-261-4
Mô tả TRANS PNP 80V 1A SOT223 TRANS PNP 80V 1A SOT223
Supplier DComponents Nexperia USA Inc.
Series - Automotive, AEC-Q101
Part Status Active Active
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 1 A 1 A
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 80 V 80 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 50mA, 500mA 500mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 63 @ 500mA, 2V 63 @ 150mA, 2V
Power - Max 1.3 W 1.8 W
Frequency - Transition 120MHz 100MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BCP53-10 BCP53-10TF

+BOM RFQ