BCP56-10 vs BCP56-10-TP

Bảng so sánh chi tiết giữa BCP56-10 và BCP56-10-TP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BCP56-10

Bán dẫn Diotec

Lifecycle
Active
Stock
3961 PCS
Package
TO-261-4
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

BCP56-10-TP

Công ty Thương mại Micro

Lifecycle
Active
Stock
6188 PCS
Package
TO-261-4
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BCP56-10 BCP56-10-TP
Supplier - Micro Commercial Co
Part Status Active Obsolete
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 1 A 1 A
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 80 V 80 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 50mA, 500mA 500mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 63 @ 150mA, 2V 63 @ 150mA, 2V
Power - Max 2 W 1.5 W
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount