BCP5616TC
Diode Tập hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5321 PCS
- Package
- TO-261-4
- Series
- Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa BCP5616TC và BCP56-10TX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | BCP5616TC | BCP56-10TX |
|---|---|---|
| Supplier | Diodes Incorporated | Nexperia USA Inc. |
| Series | - | Automotive, AEC-Q101 |
| Part Status | Obsolete | Active |
| Transistor Type | NPN | NPN |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 1 A | 1 A |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 80 V | 80 V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | 500mV @ 50mA, 500mA | 500mV @ 50mA, 500mA |
| Current - Collector Cutoff(Max) | 100nA (ICBO) | 100nA (ICBO) |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | 100 @ 150mA, 2V | 63 @ 150mA, 2V |
| Power - Max | 2 W | 1.8 W |
| Frequency - Transition | 125MHz | 100MHz |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |