BSS123LT1G vs BSS123

Bảng so sánh chi tiết giữa BSS123LT1G và BSS123 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BSS123LT1G

+BOM

6441 PCS | onsemi
BSS123

+BOM

7795 PCS | Công ty TNHH Công nghệ điện tử Yangjie Yangzhou
Gói SOT-23-3 SOT-23
Mô tả MOSFET N-CH 100V 170MA SOT23-3 N-CH MOSFET 100V 0.2A SOT-23-3L
ProductStatus Active Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 100 V 100 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 170mA (Ta) 200mA (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 6Ohm @ 100mA, 10V 5Ohm @ 200mA, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 2.6V @ 1mA 3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 2.5 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 20 pF @ 25 V 14 pF @ 50 V
PowerDissipation(Max) 225mW (Ta) 350mW (Ta)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BSS123LT1G BSS123

+BOM RFQ