BSS84 vs BSS84-7-F So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BSS84-7-F và BSS84 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BSS84-7-F

+BOM

7426 PCS | Diode Tập hợp
BSS84

+BOM

3000 PCS | Công ty TNHH ANBON SEMICONDUCTOR (INT'L)
Gói SOT-23-3 SOT-23
Mô tả MOSFET P-CH 50V 130MA SOT23-3 P-CHANNEL ENHANCEMENT MODE MOSFE
Part Status Active Active
FET Type P-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Drain to Source Voltage (Vdss) 50 V -
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 130mA (Ta) -
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 5V -
Rds On(Max) @ Id Vgs 10Ohm @ 100mA, 5V -
Vgs(th)(Max) @ Id 2V @ 1mA -
Vgs(Max) ±20V -
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 45 pF @ 25 V -
Power Dissipation (Max) 300mW (Ta) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : BSS84-7-F BSS84

+BOM RFQ