BTS436L2G vs BTS436L2

Bảng so sánh chi tiết giữa BTS436L2G và BTS436L2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BTS436L2G

+BOM

1877 PCS | Công nghệ Infineon
BTS436L2

+BOM

3080 PCS | Công nghệ Infineon
Gói TO-252-5 TO-220
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 TO263-5 IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 TO220-5
Series PROFET® PROFET®
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchType General Purpose General Purpose
NumberofOutputs 1 1
Ratio-Input:Output 1:1 1:1
OutputConfiguration High Side High Side
OutputType N-Channel N-Channel
Interface On/Off On/Off
Voltage-Load 4.75V ~ 41V 4.75V ~ 41V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) Not Required Not Required
Current-Output(Max) 8.8A 8.8A
RdsOn(Typ) 35mOhm 35mOhm
InputType Non-Inverting Non-Inverting
Features Status Flag Status Flag
FaultProtection Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Through Hole
Mô hình so sánh : BTS436L2G BTS436L2

+BOM RFQ