BUF634U vs BUF634U/2K5

Bảng so sánh chi tiết giữa BUF634U/2K5 và BUF634U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BUF634U/2K5

+BOM

4455 PCS | Texas Dụng cụ
BUF634U

+BOM

5005 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Not For New Designs Not For New Designs
AmplifierType Buffer Buffer
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 2000V/µs 2000V/µs
-3dbBandwidth 180 MHz 180 MHz
Current-InputBias 5 µA 5 µA
Voltage-InputOffset 30 mV 30 mV
Current-Supply 15mA 15mA
Current-Output/Channel 250 mA 250 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BUF634U/2K5 BUF634U

+BOM RFQ