BUK7K6R2-40EX
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5385 PCS
- Package
- SOT-1205
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa BUK7K6R2-40EX và BUK7K35-60EX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Nexperia Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | BUK7K6R2-40EX | BUK7K35-60EX |
|---|---|---|
| Supplier | Nexperia USA Inc. | Rochester Electronics, LLC |
| Part Status | Active | Active |
| FET Type | 2 N-Channel (Dual) | 2 N-Channel (Dual) |
| FET Feature | Standard | Standard |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 40V | 60V |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 40A | 20.7A |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 5.8mOhm @ 20A, 10V | 30mOhm @ 5A, 10V |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 4V @ 1mA | 4V @ 1mA |
| Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs | 32.3nC @ 10V | 12.5nC @ 10V |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 2210pF @ 25V | 794pF @ 25V |
| Power - Max | 68W | 38W |
| Operating Temperature | -55°C ~ 175°C (TJ) | -55°C ~ 175°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |