BUK9K13-60EX vs BUK9K17-60EX

Bảng so sánh chi tiết giữa BUK9K13-60EX và BUK9K17-60EX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

BUK9K13-60EX

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8706 PCS
Package
SOT-1205
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

BUK9K17-60EX

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7341 PCS
Package
SOT-1205
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification BUK9K13-60EX BUK9K17-60EX
Supplier Rochester Electronics, LLC -
Part Status Active Active
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 60V 60V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 40A 26A
Rds On(Max) @ Id Vgs 12.5mOhm @ 10A, 5V 15.6mOhm @ 10A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.1V @ 1mA 2.1V @ 1mA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 22.4nC @ 5V 16.5nC @ 5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 2953pF @ 25V 2223pF @ 25V
Power - Max 64W 53W
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount