C3M0015065K
Wolfspeed, Công ty
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 3537 PCS
- Package
- TO-247-4
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa C3M0015065K và C3M0065100K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Wolfspeed, Công ty
Wolfspeed, Công ty
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | C3M0015065K | C3M0065100K |
|---|---|---|
| Series | C3M™ | C3M™ |
| Part Status | Active | Active |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Technology | SiCFET (Silicon Carbide) | SiCFET (Silicon Carbide) |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 650 V | 1000 V |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 120A (Tc) | 35A (Tc) |
| Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) | 15V | 15V |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 21mOhm @ 55.8A, 15V | 78mOhm @ 20A, 15V |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 3.6V @ 15.5mA | 3.5V @ 5mA |
| Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs | 188 nC @ 15 V | 35 nC @ 15 V |
| Vgs(Max) | +15V, -4V | +19V, -8V |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 5011 pF @ 400 V | 660 pF @ 600 V |
| Power Dissipation (Max) | 416W (Tc) | 113.5W (Tc) |
| Operating Temperature | -40°C ~ 175°C (TJ) | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |