C8051F021-GQR vs C8051F005

Bảng so sánh chi tiết giữa C8051F021-GQR và C8051F005 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

C8051F021-GQR

Phòng thí nghiệm Silicon

Lifecycle
Active
Stock
5202 PCS
Package
TQFP-64
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

C8051F005

Phòng thí nghiệm Silicon

Lifecycle
Active
Stock
1439 PCS
Package
TQFP-64
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification C8051F021-GQR C8051F005
Series C8051F02x C8051F00x
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor 8051 8051
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 25MHz 25MHz
Connectivity EBI/EMI, SMBus (2-Wire/I²C), SPI, UART/USART SMBus (2-Wire/I²C), SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O 32 32
Program Memory Size 64KB (64K x 8) 32KB (32K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 4.25K x 8 2.25K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x8b, 8x12b; D/A 2x12b A/D 8x12b; D/A 2x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount