C8051F330-GM vs C8051F353

Bảng so sánh chi tiết giữa C8051F330-GM và C8051F353 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

C8051F330-GM

Phòng thí nghiệm Silicon

Lifecycle
Active
Stock
3446 PCS
Package
QFN-20
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

C8051F353

Phòng thí nghiệm Silicon

Lifecycle
Active
Stock
8496 PCS
Package
VFQFN-28
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification C8051F330-GM C8051F353
Supplier - Silicon Labs
Series C8051F33x C8051F35x
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor 8051 8051
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 25MHz 50MHz
Connectivity SMBus (2-Wire/I²C), SPI, UART/USART SMBus (2-Wire/I²C), SPI, UART/USART
Peripherals POR, PWM, Temp Sensor, WDT POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O 17 17
Program Memory Size 8KB (8K x 8) 8KB (8K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 768 x 8 768 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Data Converters A/D 16x10b; D/A 1x10b A/D 8x16b; D/A 2x8b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount